Bảng chuyển đổi pound sang kg và pound sang gam

Pound là một trong những đơn vị sử dụng để đo lượng khối lượng. Pound được sử dụng phổ biến ở khu vực châu Âu, châu Mỹ và một số nước ở châu Á. Đơn vị pound đã được sử dụng từ thời xa xưa cho đến nay, và có ký hiệu là LB. Để quy đổi từ pound sang kg hay kg sang pound hay pound sang gam bạn vui lòng nhập con số vào bảng quy đổi bên dưới.

Quy đổi pound sang kg và kg sang pound
Quy đổi pound sang kg và kg sang pound

Công thức quy đổi pound sang kg, kg sang pound

Để chuyển đổi từ pound sang kg hay kg sang pound, hoặc từ pound sang gam thì bạn hãy áp dụng các công thức dưới đây.

  • Con số quy đổi chính xác được quốc tế công nhận 1 pound = 0.45359237 kg.
  • Ký hiệu của pound là LB, LBS…

Công thức đổi pound sang kg

  • Công thức kg = LB * 0.45359237
  • Ví dụ: Có 10 LB = kg thì ta có 10 * 0.45359237 = 4.5359237kg.

Công thức đổi kg sang pound

  • Công thức pound = LB/0.45359237
  • Ví dụ: Có 10kg = pound (lb) thì ta có 10/0.45359237 = 22.046226218487757lb

Công thức đổi pound sang gam

  • Công thức gam = lb * 0.45359237 * 1000
  • Ví dụ: Có 10LB = Gam thì ta có 10 * 0.45359237 * 1000 = 4535.9237g

Công thức đổi từ gam sang pound

  • Công thức pound = gam / 0.45359237 / 1000
  • Ví dụ: Có 1000g = pound thì ta có 1000 / 0.45359237 / 1000 = 2.2046226218487757lb

Bảng quy đổi pound sang kg

Dưới đây là bảng quy đổi từ 1 pound đến 200 pound sang kg và g. Đối với con số lớn hơn, bạn vui lòng sử dụng công cụ chuyển đổi bên trên.

Pound (lb)Kilogam (kg)Gam (g)
1 pound0,4536kg453,59g
2 pound0,9072kg907,18g
3 pound1,3608kg1.360,77g
4 pound1,8144kg1.814,36g
5 pound2,268kg2.267,95g
6 pound2,7216kg2.721,54g
7 pound3,1752kg3.175,13g
8 pound3,6288kg3.628,72g
9 pound4,0824kg4.082,31g
10 pound4,536kg4.535,9g
11 pound4,9896kg4.989,49g
12 pound5,4432kg5.443,08g
13 pound5,8968kg5.896,67g
14 pound6,3504kg6.350,26g
15 pound6,804kg6.803,85g
16 pound7,2576kg7.257,44g
17 pound7,7112kg7.711,03g
18 pound8,1648kg8.164,62g
19 pound8,6184kg8.618,21g
20 pound9,072kg9.071,8g
21 pound9,5256kg9.525,39g
22 pound9,9792kg9.978,98g
23 pound10,4328kg10.432,57g
24 pound10,8864kg10.886,16g
25 pound11,34kg11.339,75g
26 pound11,7936kg11.793,34g
27 pound12,2472kg12.246,93g
28 pound12,7008kg12.700,52g
29 pound13,1544kg13.154,11g
30 pound13,608kg13.607,7g
31 pound14,0616kg14.061,29g
32 pound14,5152kg14.514,88g
33 pound14,9688kg14.968,47g
34 pound15,4224kg15.422,06g
35 pound15,876kg15.875,65g
36 pound16,3296kg16.329,24g
37 pound16,7832kg16.782,83g
38 pound17,2368kg17.236,42g
39 pound17,6904kg17.690,01g
40 pound18,144kg18.143,6g
41 pound18,5976kg18.597,19g
42 pound19,0512kg19.050,78g
43 pound19,5048kg19.504,37g
44 pound19,9584kg19.957,96g
45 pound20,412kg20.411,55g
46 pound20,8656kg20.865,14g
47 pound21,3192kg21.318,73g
48 pound21,7728kg21.772,32g
49 pound22,2264kg22.225,91g
50 pound22,68kg22.679,5g
51 pound23,1336kg23.133,09g
52 pound23,5872kg23.586,68g
53 pound24,0408kg24.040,27g
54 pound24,4944kg24.493,86g
55 pound24,948kg24.947,45g
56 pound25,4016kg25.401,04g
57 pound25,8552kg25.854,63g
58 pound26,3088kg26.308,22g
59 pound26,7624kg26.761,81g
60 pound27,216kg27.215,4g
61 pound27,6696kg27.668,99g
62 pound28,1232kg28.122,58g
63 pound28,5768kg28.576,17g
64 pound29,0304kg29.029,76g
65 pound29,484kg29.483,35g
66 pound29,9376kg29.936,94g
67 pound30,3912kg30.390,53g
68 pound30,8448kg30.844,12g
69 pound31,2984kg31.297,71g
70 pound31,752kg31.751,3g
71 pound32,2056kg32.204,89g
72 pound32,6592kg32658,48g
73 pound33,1128kg33112,07g
74 pound33,5664kg33.565,66g
75 pound34,02kg34.019,25g
76 pound34,4736kg34472,84g
77 pound34,9272kg34926,43g
78 pound35,3808kg35.380,02g
79 pound35,8344kg35.833,61g
80 pound36,288kg36.287,2g
81 pound36,7416kg36..740,79g
82 pound37,1952kg37.194,38g
83 pound37,6488kg37.647,97g
84 pound38,1024kg38.101,56g
85 pound38,556kg38.555,15g
86 pound39,0096kg39.008,74g
87 pound39,4632kg39.462,33g
88 pound39,9168kg39.915,92g
89 pound40,3704kg40.369,51g
90 pound40,824kg40.823,1g
91 pound41,2776kg41.276,69g
92 pound41,7312kg41.730,28g
93 pound42,1848kg42.183,87g
94 pound42,6384kg42.637,46g
95 pound43,092kg43.091,05g
96 pound43,5456kg43.544,64g
97 pound43,9992kg43.998,23g
98 pound44,4528kg44.451,82g
99 pound44,9064kg44.905,41g
100 pound45,36kg45.359g
101 pound45,8136kg45.812,59g
102 pound46,2672kg46.266,18g
103 pound46,7208kg46.719,77g
104 pound47,1744kg47.173,36g
105 pound47,628kg47.626,95g
106 pound48,0816kg48.080,54g
107 pound48,5352kg48.534,13g
108 pound48,9888kg48.987,72g
109 pound49,4424kg49.441,31g
110 pound49,896kg49.894,9g
111 pound50,3496kg50.348,49g
112 pound50,8032kg50.802,08g
113 pound51,2568kg51.255,67g
114 pound51,7104kg51.709,26g
115 pound52,164kg52.162,85g
116 pound52,6176kg52.616,44g
117 pound53,0712kg53.070,03g
118 pound53,5248kg53.523,62g
119 pound53,9784kg53.977,21g
120 pound54,432kg54.430,8g
121 pound54,8856kg54.884,39g
122 pound55,3392kg55.337,98g
123 pound55,7928kg55.791,57g
124 pound56,2464kg56.245,16g
125 pound56,7kg56.698,75g
126 pound57,1536kg57.152,34g
127 pound57,6072kg57.605,93g
128 pound58,0608kg58.059,52g
129 pound58,5144kg58.513,11g
130 pound58,968kg58.966,7g
131 pound59,4216kg59.420,29g
132 pound59,8752kg59.873,88g
133 pound60,3288kg60327,47g
134 pound60,7824kg60.781,06g
135 pound61,236kg61.234,65g
136 pound61,6896kg61.688,24g
137 pound62,1432kg62.141,83g
138 pound62,5968kg62595,42g
139 pound63,0504kg63.049,01g
140 pound63,504kg63.502,6g
141 pound63,9576kg63.956,19g
142 pound64,4112kg64.409,78g
143 pound64,8648kg64.863,37g
144 pound65,3184kg65.316,96g
145 pound65,772kg65.770,55g
146 pound66,2256kg66.224,14g
147 pound66,6792kg66.677,73g
148 pound67,1328kg67.131,32g
149 pound67,5864kg67.584,91g
150 pound68,04kg68.038,5g
151 pound68,4936kg68.492,09g
152 pound68,9472kg68.945,68g
153 pound69,4008kg69.399,27g
154 pound69,8544kg69.852,86g
155 pound70,308kg70.306,45g
156 pound70,7616kg70.760,04g
157 pound71,2152kg71.213,63g
158 pound71,6688kg71.667,22g
159 pound72,1224kg72.120,81g
160 pound72,576kg72.574,4g
161 pound73,0296kg73.027,99g
162 pound73,4832kg73.481,58g
163 pound73,9368kg73.935,17g
164 pound74,3904kg74.388,76g
165 pound74,844kg74.842,35g
166 pound75,2976kg75.295,94g
167 pound75,7512kg75.749,53g
168 pound76,2048kg76.203,12g
169 pound76,6584kg76.656,71g
170 pound77,112kg77.110,3g
171 pound77,5656kg77.563,89g
172 pound78,0192kg78.017,48g
173 pound78,4728kg78.471,07g
174 pound78,9264kg78.924,66g
175 pound79,38kg79.378,25g
176 pound79,8336kg79.831,84g
177 pound80,2872kg80.285,43g
178 pound80,7408kg80.739,02g
179 pound81,1944kg81.192,61g
180 pound81,648kg81.646,2g
181 pound82,1016kg82.099,79g
182 pound82,5552kg82.553,38g
183 pound83,0088kg83.006,97g
184 pound83,4624kg83.460,56g
185 pound83,916kg83.914,15g
186 pound84,3696kg84.367,74g
187 pound84,8232kg84.821,33g
188 pound85,2768kg85.274,92g
189 pound85,7304kg85.728,51g
190 pound86,184kg86.182,1g
191 pound86,6376kg86.635,69g
192 pound87,0912kg87.089,28g
193 pound87,5448kg87.542,87g
194 pound87,9984kg87.996,46g
195 pound88,452kg88.450,05g
196 pound88,9056kg88.903,64g
197 pound89,3592kg89.357,23g
198 pound89,8128kg89.810,82g
199 pound90,2664kg90.264,41g
200 pound90,72kg90.718g
Bảng quy đổi pound = kg và pound =g

Đó là một số thông tin về đơn vì đo khối lượng pound và các công thức quy đổi sang kg cũng như gram của đơn vị khối lượng này. Bạn có thể tham khảo thêm nhiều các công thức quy đổi, hay cách tính khác tại website của chúng tôi.

Minh Hoàng

Tôi là Cao Minh Hoàng, Sinh năm 1982 tại Bình Dương. Là chuyên viên IT quản trị website https://cuanhua-loithep.com tại NNM GROUP.

Trả lời